学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

水产品

shuǐ chǎn pǐn

Phồn thể: 水產品

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • aquatic products (including fish, crabs, seaweed etc)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 水

    shuǐ

    héo / thuỷ

  • 产

    chǎn

    chưa có Hán Việt

  • 品

    pǐn

    phẩm

🎙️ Luyện nói

水产品

shuǐ chǎn pǐn

sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

水shuǐ

héo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 水产品要吃新鲜的。

    shuǐ chǎn pǐn yào chī xīn xiān de

    Hải sản phải ăn đồ tươi.Bản dịch nháp

    ENSeafood should be fresh.

    HSK 5