← Lộ trình HSK1
打扫
dǎ sǎo
Phồn thể: 打掃
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- đả tảo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- dọn dẹp
- quét
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to clean
- to sweep
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
打
dá
đả
扫
sǎo
tảo
🎙️ Luyện nói
打扫
dǎ sǎo
dọn dẹp
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
打dá
đả
Đang tải…