学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

家务

jiā wù

Phồn thể: 家務

Ngoài HSK
Hán Việt
gia vụ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. công việc nhà
  2. việc nhà

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • household duties; housework

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 家

    jiā

    gia

  • 务

    wù

    vụ

🎙️ Luyện nói

家务

jiā wù

công việc nhà

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

家jiā

gia

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 周末我在家打扫房间、做家务。

    zhōu mò wǒ zài jiā dǎ sǎo fáng jiān zuò jiā wù

    Cuối tuần tôi ở nhà dọn phòng, làm việc nhà.Bản dịch nháp

    ENOn weekends I clean and do housework.

    HSK 4