← Lộ trình HSK1
家务
jiā wù
Phồn thể: 家務
Ngoài HSK
- Hán Việt
- gia vụ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- công việc nhà
- việc nhà
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- household duties; housework
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
家
jiā
gia
务
wù
vụ
🎙️ Luyện nói
家务
jiā wù
công việc nhà
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
家jiā
gia
Đang tải…