← Lộ trình HSK1
清洁工
qīng jié gōng
Phồn thể: 清潔工
Ngoài HSK
- Hán Việt
- thanh thợ công
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhân viên vệ sinh
- lao công
- người thu gom rác
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- cleaner; janitor
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
清
qīng
thanh
洁
jié
thợ / cát
工
gōng
công
🎙️ Luyện nói
清洁工
qīng jié gōng
nhân viên vệ sinh
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
清qīng
thanh
Đang tải…