学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

清洁工

qīng jié gōng

Phồn thể: 清潔工

Ngoài HSK
Hán Việt
thanh thợ công
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân viên vệ sinh
  2. lao công
  3. người thu gom rác

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • cleaner; janitor

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 清

    qīng

    thanh

  • 洁

    jié

    thợ / cát

  • 工

    gōng

    công

🎙️ Luyện nói

清洁工

qīng jié gōng

nhân viên vệ sinh

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

清qīng

thanh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 清洁工每天打扫写字楼。

    qīng jié gōng měi tiān dǎ sǎo xiě zì lóu

    Nhân viên vệ sinh ngày nào cũng dọn dẹp tòa nhà văn phòng.Bản dịch nháp

    ENThe cleaner tidies the office building daily.

    HSK 6