学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

写字楼

xiě zì lóu

Phồn thể: 寫字樓

Ngoài HSK
Hán Việt
tả tự lầu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tòa nhà văn phòng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • office building

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 写

    xiě

    tả

  • 字

    zì

    tự

  • 楼

    lóu

    lầu

🎙️ Luyện nói

写字楼

xiě zì lóu

tòa nhà văn phòng

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

写xiě

tả

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 清洁工每天打扫写字楼。

    qīng jié gōng měi tiān dǎ sǎo xiě zì lóu

    Nhân viên vệ sinh ngày nào cũng dọn dẹp tòa nhà văn phòng.Bản dịch nháp

    ENThe cleaner tidies the office building daily.

    HSK 6