← Lộ trình HSK1
决赛
jué sài
Phồn thể: 決賽
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chung kết (của một cuộc thi)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- finals (of a competition)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
决
jué
quyết
赛
sài
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
决赛
jué sài
chung kết (của một cuộc thi)
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
决jué
quyết
Đang tải…