学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

认得

rèn de

Phồn thể: 認得

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
nhận đắc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhận ra
  2. nhớ điều gì đó (hoặc ai đó) khi nhìn thấy
  3. biết

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to recognize
  • to remember sth (or sb) on seeing it
  • to know

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 认

    rèn

    nhận

  • 得

    dé

    đắc

🎙️ Luyện nói

认得

rèn de

nhận ra

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

认rèn

nhận

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我认得去车站的路。

    wǒ rèn de qù chē zhàn de lù

    Tôi biết đường đến nhà ga.Bản dịch nháp

    ENI know the way to the station.

    HSK 3
  • 我不认得这个字。

    wǒ bù rèn de zhè ge zì

    Tôi không nhận ra chữ này.Bản dịch nháp

    ENI don't recognize this character.

    HSK 5

Có trong bài