学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

里头

lǐ tou

Phồn thể: 裡頭

HSK 2
Hán Việt
lịa đầu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên trong
  2. nội bộ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • inside
  • interior

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 里

    lǐ

    lịa

  • 头

    tóu

    đầu

🎙️ Luyện nói

里头

lǐ tou

bên trong

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

里lǐ

lịa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 房间里头很凉快。

    fáng jiān lǐ tou hěn liáng kuai

    Bên trong phòng rất mát mẻ.Bản dịch nháp

    ENIt is cool inside the room.

    HSK 2

Có trong bài