← Lộ trình HSK1
干净
gān jìng
Phồn thể: 乾淨
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sạch
- gọn gàng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- clean
- neat
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
干
gān
can
净
jìng
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
干净
gān jìng
sạch
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
干gān
can
Đang tải…