学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

底下

dǐ xia

HSK 3
Hán Việt
để hạ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vị trí bên dưới cái gì
  2. sau đó

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • the location below sth
  • afterwards

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 底

    de

    để

  • 下

    xià

    hạ

🎙️ Luyện nói

底下

dǐ xia

vị trí bên dưới cái gì

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

底de

để

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 桌子下面和底下都很干净。

    zhuō zi xià miàn hé dǐ xia dōu hěn gān jìng

    Bên dưới cái bàn rất sạch sẽ.Bản dịch nháp

    ENUnder the table it is clean.

    HSK 3
  • 书放在箱子的底下。

    shū fàng zài xiāng zi de dǐ xia

    Sách để ở dưới đáy thùng.Bản dịch nháp

    ENThe book is at the bottom of the box.

    HSK 4