学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

箱子

xiāng zi

Đề thi HSK3
Hán Việt
rương tí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vali
  2. rương
  3. hộp
  4. rương lớn
  5. hộp đựng

Lượng từ: 只个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • suitcase
  • chest
  • box
  • case
  • trunk

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 箱

    xiāng

    rương

  • 子

    zǐ

    tí

🎙️ Luyện nói

箱子

xiāng zi

vali

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

箱xiāng

rương

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 箱子很沉重。

    xiāng zi hěn chén zhòng

    Cái thùng rất nặng.Bản dịch nháp

    ENThe box is heavy.

    HSK 4
  • 书放在箱子的底下。

    shū fàng zài xiāng zi de dǐ xia

    Sách để ở dưới đáy thùng.Bản dịch nháp

    ENThe book is at the bottom of the box.

    HSK 4

Có trong bài