← Lộ trình HSK1
箱子
xiāng zi
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- rương tí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vali
- rương
- hộp
- rương lớn
- hộp đựng
Lượng từ: 只个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- suitcase
- chest
- box
- case
- trunk
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
箱
xiāng
rương
子
zǐ
tí
🎙️ Luyện nói
箱子
xiāng zi
vali
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
箱xiāng
rương
Đang tải…