学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

沉重

chén zhòng

Ngoài HSK
Hán Việt
tròm trọng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nặng
  2. nặng nề
  3. nghiêm trọng
  4. nguy kịch

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • heavy; hard

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 沉

    chén

    tròm

  • 重

    chóng

    trọng

🎙️ Luyện nói

沉重

chén zhòng

nặng

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

沉chén

tròm

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 箱子很沉重。

    xiāng zi hěn chén zhòng

    Cái thùng rất nặng.Bản dịch nháp

    ENThe box is heavy.

    HSK 4