学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

票

piào

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
phiếu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vé
  2. phiếu
  3. tiền giấy
  4. người bị bắt đòi tiền chuộc
  5. biểu diễn kinh kịch không chuyên
  6. lượng từ cho nhóm, lô, giao dịch kinh doanh

Lượng từ: 张

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • ticket
  • ballot
  • banknote
  • person held for ransom
  • amateur performance of Chinese opera
  • classifier for groups, batches, business transactions

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 票

    piào

    phiếu

🎙️ Luyện nói

票

piào

vé

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

票piào

phiếu

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 请给我票。

    qǐng gěi wǒ piào

    Làm ơn đưa vé cho tôi.Bản dịch nháp

    ENPlease give me the ticket.

    HSK 1
  • 我想退这张票。

    wǒ xiǎng tuì zhè zhāng piào

    Tôi muốn trả lại vé này.Bản dịch nháp

    ENI want to return this ticket.

    HSK 3
  • 我买了两张电影票。

    wǒ mǎi le liǎng zhāng diàn yǐng piào

    Tôi đã mua hai vé xem phim.Bản dịch nháp

    ENI bought two movie tickets.

    HSK 3
  • 票都卖完了,买不到了。

    piào dōu mài wán le, mǎi bu dào le。

    Vé bán hết rồi, không mua được nữa.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài