← Lộ trình HSK1
人民币
rén mín bì
Phồn thể: 人民幣
HSK 3
- Hán Việt
- nhân dân giẻ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- Nhân dân tệ (NDT)
- Đồng Yuan Trung Quốc (CNY)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- Renminbi (RMB)
- Chinese Yuan (CNY)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
人
rén
nhân
民
mín
dân
币
bì
giẻ
🎙️ Luyện nói
人民币
rén mín bì
Nhân dân tệ (NDT)
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
人rén
nhân
Đang tải…