学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

支付

zhī fù

HSK 3
Hán Việt
chi phó
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trả tiền

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to pay (money)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 支

    zhī

    chi

  • 付

    fù

    phó

🎙️ Luyện nói

支付

zhī fù

trả tiền

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

支zhī

chi

Đang tải…

Câu ví dụ (1)