学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

排队

pái duì

Phồn thể: 排隊

HSK 2
Hán Việt
bài đội
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. xếp hàng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to line up

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 排

    pái

    bài

  • 队

    duì

    đội

🎙️ Luyện nói

排队

pái duì

xếp hàng

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

排pái

bài

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 好多人在排队。

    hǎo duō rén zài pái duì

    Rất nhiều người đang xếp hàng.Bản dịch nháp

    ENMany people are queuing.

    HSK 2
  • 旅客们在排队上车。

    lǚ kè men zài pái duì shàng chē

    Hành khách đang xếp hàng lên xe.Bản dịch nháp

    ENPassengers are queuing to board.

    HSK 2

Có trong bài