学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

不如

bù rú

HSK 2
Hán Việt
bất như
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. không bằng; không tốt bằng; kém hơn
  2. sẽ tốt hơn nếu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • not equal to
  • not as good as
  • inferior to
  • it would be better to

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 不

    bù

    bất

  • 如

    rú

    như

🎙️ Luyện nói

不如

bù rú

không bằng; không tốt bằng; kém hơn

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

不bù

bất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 坐车不如骑车快。

    zuò chē bù rú qí chē kuài

    Đi xe buýt không nhanh bằng đạp xe.Bản dịch nháp

    ENTaking the bus is not as fast as cycling.

    HSK 2

Có trong bài