← Lộ trình HSK1
骑车
qí chē
Phồn thể: 騎車
HSK 2
- Hán Việt
- kị xa
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lái xe đạp hoặc xe máy
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to ride a bike (motorbike or bicycle)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
骑
jì
kị
车
chē
xa
🎙️ Luyện nói
骑车
qí chē
lái xe đạp hoặc xe máy
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
骑jì
kị
Đang tải…