学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

慢

màn

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
mạn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chậm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • slow

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 慢

    màn

    mạn

🎙️ Luyện nói

慢

màn

chậm

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

慢màn

mạn

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他走路很快,我很慢。

    tā zǒu lù hěn kuài wǒ hěn màn

    Anh ấy đi bộ rất nhanh, tôi thì rất chậm.Bản dịch nháp

    ENHe walks fast, I am slow.

    HSK 1
  • 我的表慢了五分钟。

    wǒ de biǎo màn le wǔ fēn zhōng

    Đồng hồ của tôi chậm năm phút.Bản dịch nháp

    ENMy watch is five minutes slow.

    HSK 2

Có trong bài