← Lộ trình HSK1
慢
màn
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- mạn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chậm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- slow
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
慢
màn
mạn
🎙️ Luyện nói
慢
màn
chậm
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
慢màn
mạn
Đang tải…