← Lộ trình HSK1
表
biǎo
HSK 2
- Hán Việt
- biểu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bề mặt bên ngoài
- quan hệ họ hàng qua nữ giới
- thể hiện (ý kiến của một người)
- mô hình
- bảng (liệt kê thông tin)
- biểu mẫu
- đồng hồ đo (đo lường cái gì đó)
- đồng hồ (dụng cụ đo thời gian)
- đồng hồ đo; máy đo
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- exterior surface
- family relationship via females
- to show (one's opinion)
- a model
- a table (listing information)
- a form
- a meter (measuring sth)
- watch (timepiece)
- meter; gauge
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
表
biǎo
biểu
🎙️ Luyện nói
表
biǎo
bề mặt bên ngoài
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
表biǎo
biểu
Đang tải…