学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

准

zhǔn

HSK 3
Hán Việt
chốn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cho phép
  2. chấp thuận
  3. theo
  4. phù hợp với
  5. chính xác
  6. tiêu chuẩn
  7. chắc chắn
  8. nhất định
  9. sắp trở thành (cô dâu, con rể, v.v.)
  10. chuẩn-
  11. cận-

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to allow
  • to grant
  • in accordance with
  • in the light of
  • accurate
  • standard
  • definitely
  • certainly
  • about to become (bride, son-in-law etc)
  • quasi-
  • para-

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 准

    zhǔn

    chốn

🎙️ Luyện nói

准

zhǔn

cho phép

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

准zhǔn

chốn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他的表很准。

    tā de biǎo hěn zhǔn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHis watch is accurate.

    HSK 3