← Lộ trình HSK1
准
zhǔn
HSK 3
- Hán Việt
- chốn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cho phép
- chấp thuận
- theo
- phù hợp với
- chính xác
- tiêu chuẩn
- chắc chắn
- nhất định
- sắp trở thành (cô dâu, con rể, v.v.)
- chuẩn-
- cận-
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to allow
- to grant
- in accordance with
- in the light of
- accurate
- standard
- definitely
- certainly
- about to become (bride, son-in-law etc)
- quasi-
- para-
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
准
zhǔn
chốn
🎙️ Luyện nói
准
zhǔn
cho phép
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
准zhǔn
chốn
Đang tải…