← Lộ trình HSK1
有时候
yǒu shí hou
Phồn thể: 有時候
HSK 1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đôi khi
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- sometimes
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
有
yǒu
hữu
时
shí
chưa có Hán Việt
候
hòu
hầu
🎙️ Luyện nói
有时候
yǒu shí hou
đôi khi
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
有yǒu
hữu
Đang tải…