学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

步

bù

HSK 3
Hán Việt
bộ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. một bước
  2. nhịp bước
  3. đi
  4. bước đi
  5. các giai đoạn trong một quá trình
  6. tình huống
  7. họ [Bu4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • a step
  • a pace
  • walk
  • march
  • stages in a process
  • situation

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 步

    bù

    bộ

🎙️ Luyện nói

步

bù

một bước

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

步bù

bộ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他跑了几步就停了。

    tā pǎo le jǐ bù jiù tíng le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe ran a few steps and stopped.

    HSK 3