← Lộ trình HSK1
步
bù
HSK 3
- Hán Việt
- bộ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- một bước
- nhịp bước
- đi
- bước đi
- các giai đoạn trong một quá trình
- tình huống
- họ [Bu4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- a step
- a pace
- walk
- march
- stages in a process
- situation
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
步
bù
bộ
🎙️ Luyện nói
步
bù
một bước
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
步bù
bộ
Đang tải…