学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

大型

dà xíng

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lớn
  2. quy mô lớn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • large; large-scale

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 大

    dà

    đại

  • 型

    xíng

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

大型

dà xíng

lớn

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

大dà

đại

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 小区里有大型活动。

    xiǎo qū lǐ yǒu dà xíng huó dòng

    Trong khu dân cư có một hoạt động lớn.Bản dịch nháp

    ENA big event in the neighborhood.

    HSK 4