学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

开展

kāi zhǎn

Phồn thể: 開展

HSK 3
Hán Việt
khai triển
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khai mạc
  2. phát triển
  3. mở ra
  4. (ví dụ: triển lãm) mở cửa

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to launch
  • to develop
  • to unfold
  • (of an exhibition etc) to open

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 开

    kāi

    khai

  • 展

    zhǎn

    triển

🎙️ Luyện nói

开展

kāi zhǎn

khai mạc

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

开kāi

khai

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 学校开展了读书活动。

    xué xiào kāi zhǎn le dú shū huó dòng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe school launched a reading activity.

    HSK 3