学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

上次

shàng cì

HSK 1
Hán Việt
thượng thứ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lần trước

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • last time

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 上

    shǎng

    thượng

  • 次

    cì

    thứ

🎙️ Luyện nói

上次

shàng cì

lần trước

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

上shǎng

thượng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 上次你没来,下次要来。

    shàng cì nǐ méi lái xià cì yào lái

    Lần trước bạn không đến, lần sau phải đến nhé.Bản dịch nháp

    ENYou didn't come last time, come next time.

    HSK 1
  • 我的成绩比上次提高了。

    wǒ de chéng jì bǐ shàng cì tí gāo le

    Điểm của tôi đã tiến bộ hơn lần trước.Bản dịch nháp

    ENMy grades improved compared with last time.

    HSK 2

Có trong bài