学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

提高

tí gāo

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
đề cao
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nâng cao
  2. tăng
  3. cải thiện

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to raise
  • to increase
  • to improve

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 提

    dī

    đề

  • 高

    gāo

    cao

🎙️ Luyện nói

提高

tí gāo

nâng cao

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

提dī

đề

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 我的成绩比上次提高了。

    wǒ de chéng jì bǐ shàng cì tí gāo le

    Điểm của tôi đã tiến bộ hơn lần trước.Bản dịch nháp

    ENMy grades improved compared with last time.

    HSK 2
  • 房东把房租提高了。

    fáng dōng bǎ fáng zū tí gāo le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe landlord raised the rent.

    HSK 3
  • 要自主学习,提高自身能力。

    yào zì zhǔ xué xí tí gāo zì shēn néng lì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENLearn independently and improve yourself.

    HSK 3

Có trong bài