学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

自身

zì shēn

HSK 3
Hán Việt
tự thân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản thân
  2. tự mình
  3. của riêng mình

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • itself
  • oneself
  • one's own

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 自

    zì

    tự

  • 身

    shēn

    thân

🎙️ Luyện nói

自身

zì shēn

bản thân

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

自zì

tự

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 要自主学习,提高自身能力。

    yào zì zhǔ xué xí tí gāo zì shēn néng lì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENLearn independently and improve yourself.

    HSK 3