学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

自主

zì zhǔ

HSK 3
Hán Việt
tự chúa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. độc lập
  2. tự mình quyết định
  3. tự chủ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • independent
  • to act for oneself
  • autonomous

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 自

    zì

    tự

  • 主

    zhǔ

    chúa

🎙️ Luyện nói

自主

zì zhǔ

độc lập

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

自zì

tự

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 要自主学习,提高自身能力。

    yào zì zhǔ xué xí tí gāo zì shēn néng lì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENLearn independently and improve yourself.

    HSK 3