学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

房租

fáng zū

HSK 3
Hán Việt
phòng dịp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền thuê phòng hoặc nhà

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • rent for a room or house

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 房

    fáng

    phòng

  • 租

    zū

    dịp / tô

🎙️ Luyện nói

房租

fáng zū

tiền thuê phòng hoặc nhà

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

房fáng

phòng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 房东把房租提高了。

    fáng dōng bǎ fáng zū tí gāo le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe landlord raised the rent.

    HSK 3