学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

电

diàn

Phồn thể: 電

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sét
  2. điện
  3. dạng kết hợp của điện
  4. bị (hoặc gây) điện giật
  5. cuộc gọi điện thoại hoặc điện báo, v.v.
  6. gửi qua điện thoại hoặc điện báo, v.v.

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • lightning
  • electricity
  • electric (bound form)
  • to get (or give) an electric shock
  • phone call or telegram etc
  • to send via telephone or telegram etc

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 电

    diàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

电

diàn

sét

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

电diàn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 电视机要用电。

    diàn shì jī yào yòng diàn

    Tivi cần dùng điện.Bản dịch nháp

    ENThe TV needs electricity.

    HSK 1

Có trong bài