学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

那里

nà li

Phồn thể: 那裏

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
na lịa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ở đó; nơi đó

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • there; that place

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 那

    nuó

    na

  • 里

    lǐ

    lịa

🎙️ Luyện nói

那里

nà li

ở đó; nơi đó

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

那nuó

na

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这里冷,那里热。

    zhè lǐ lěng nà li rè

    Ở đây lạnh, ở đó nóng.Bản dịch nháp

    ENIt's cold here, hot there.

    HSK 1

Có trong bài