← Lộ trình HSK1
南边
nán bian
Phồn thể: 南邊
HSK 1
- Hán Việt
- nam biên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phía nam
- mặt nam
- phần phía nam
- về phía nam của
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- south
- south side
- southern part
- to the south of
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
南
nán
nam
边
biān
biên
🎙️ Luyện nói
南边
nán bian
phía nam
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
南nán
nam
Đang tải…