学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

大多数

dà duō shù

Phồn thể: 大多數

HSK 2
Hán Việt
đại đa số
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đại đa số

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (great) majority

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 大

    dà

    đại

  • 多

    duō

    đa

  • 数

    shǔ

    số

🎙️ Luyện nói

大多数

dà duō shù

đại đa số

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

大dà

đại

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 大多数考生的成绩都不错。

    dà duō shù kǎo shēng de chéng jì dōu bù cuò

    Đa số thí sinh đều đạt điểm khá tốt.Bản dịch nháp

    ENMost examinees got good grades.

    HSK 2

Có trong bài