← Lộ trình HSK1
考生
kǎo shēng
HSK 2
- Hán Việt
- khảo sinh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thí sinh
- học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- exam candidate
- student whose name has been put forward for an exam
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
考
kǎo
khảo
生
shēng
sinh
🎙️ Luyện nói
考生
kǎo shēng
thí sinh
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
考kǎo
khảo
Đang tải…