← Lộ trình HSK1
认可
rèn kě
Phồn thể: 認可
HSK 3
- Hán Việt
- nhận khả
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phê duyệt
- chấp thuận
- thừa nhận
- đồng ý
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to approve
- approval
- acknowledgment
- OK
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
认
rèn
nhận
可
kě
khả
🎙️ Luyện nói
认可
rèn kě
phê duyệt
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
认rèn
nhận
Đang tải…