← Lộ trình HSK1
条件
tiáo jiàn
Phồn thể: 條件
HSK 2
- Hán Việt
- điều kiện
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- điều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố
- yêu cầu; điều kiện tiên quyết; tiêu chuẩn
- tình huống; trạng thái; điều kiện
- lượng từ: 個|个[ge4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- condition; circumstance; term; factor
- requirement; prerequisite; qualification
- situation; state; condition
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
条
tiáo
điều
件
jiàn
kiện
🎙️ Luyện nói
条件
tiáo jiàn
điều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
条tiáo
điều
Đang tải…