← Lộ trình HSK1
整体
zhěng tǐ
Phồn thể: 整體
HSK 3
- Hán Việt
- chỉnh thể
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thực thể toàn bộ
- toàn thân
- tổng hợp
- như một tổng thể (tình huống, cấu trúc, đội nhóm, v.v.)
- toàn cầu
- vĩ mô
- tích hợp
- toàn diện
- toàn bộ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- whole entity
- entire body
- synthesis
- as a whole (situation, construction, team etc)
- global
- macrocosm
- integral
- holistic
- whole
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
整
zhěng
chỉnh
体
tǐ
thể
🎙️ Luyện nói
整体
zhěng tǐ
thực thể toàn bộ
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
整zhěng
chỉnh
Đang tải…