学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

整体

zhěng tǐ

Phồn thể: 整體

HSK 3
Hán Việt
chỉnh thể
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực thể toàn bộ
  2. toàn thân
  3. tổng hợp
  4. như một tổng thể (tình huống, cấu trúc, đội nhóm, v.v.)
  5. toàn cầu
  6. vĩ mô
  7. tích hợp
  8. toàn diện
  9. toàn bộ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • whole entity
  • entire body
  • synthesis
  • as a whole (situation, construction, team etc)
  • global
  • macrocosm
  • integral
  • holistic
  • whole

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 整

    zhěng

    chỉnh

  • 体

    tǐ

    thể

🎙️ Luyện nói

整体

zhěng tǐ

thực thể toàn bộ

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

整zhěng

chỉnh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 整体上看,效果不错。

    zhěng tǐ shàng kàn xiào guǒ bù cuò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENOverall, the effect is good.

    HSK 3