← Lộ trình HSK1
效果
xiào guǒ
HSK 3
- Hán Việt
- hiệu quả
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- kết quả
- hiệu quả
- tác dụng
- (rạp hát) hiệu ứng âm thanh hoặc hình ảnh
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- result
- effect
- efficacy
- (theater) sound or visual effects
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
效
xiào
hiệu
果
guǒ
quả
🎙️ Luyện nói
效果
xiào guǒ
kết quả
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
效xiào
hiệu
Đang tải…