学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

效果

xiào guǒ

HSK 3
Hán Việt
hiệu quả
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. kết quả
  2. hiệu quả
  3. tác dụng
  4. (rạp hát) hiệu ứng âm thanh hoặc hình ảnh

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • result
  • effect
  • efficacy
  • (theater) sound or visual effects

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 效

    xiào

    hiệu

  • 果

    guǒ

    quả

🎙️ Luyện nói

效果

xiào guǒ

kết quả

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

效xiào

hiệu

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 整体上看,效果不错。

    zhěng tǐ shàng kàn xiào guǒ bù cuò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENOverall, the effect is good.

    HSK 3
  • 新方法产生了好的效果。

    xīn fāng fǎ chǎn shēng le hǎo de xiào guǒ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe new method produced good results.

    HSK 3