← Lộ trình HSK1
产生
chǎn shēng
Phồn thể: 產生
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phát sinh; hình thành; xảy ra
- tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo thành
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to arise; to come into being; to come about
- to give rise to; to bring into being; to bring about; to produce; to engender; to generate
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
产
chǎn
chưa có Hán Việt
生
shēng
sinh
🎙️ Luyện nói
产生
chǎn shēng
phát sinh; hình thành; xảy ra
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
产chǎn
chưa có Hán Việt
Đang tải…