学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

白菜

bái cài

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cải thảo
  2. cải bẹ trắng

Lượng từ: 棵个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • Chinese cabbage
  • pak choi

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 白

    bái

    bạch

  • 菜

    cài

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

白菜

bái cài

cải thảo

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

白bái

bạch

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 白菜是常见的菜。

    bái cài shì cháng jiàn de cài

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENChinese cabbage is a common vegetable.

    HSK 3