学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

公平

gōng píng

HSK 2
Hán Việt
công bình
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. công bằng
  2. không thiên vị

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • fair
  • impartial

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 公

    gōng

    công

  • 平

    píng

    bình

🎙️ Luyện nói

公平

gōng píng

công bằng

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

公gōng

công

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这样做不公平。

    zhè yàng zuò bù gōng píng

    Làm như thế này không công bằng.Bản dịch nháp

    ENThis is unfair.

    HSK 2

Có trong bài