学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

不行

bù xíng

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
bất hàng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. không được
  2. không thể chấp nhận
  3. không tốt
  4. không hiệu quả
  5. không có khả năng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • won't do
  • be out of the question
  • be no good
  • not work
  • not be capable

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 不

    bù

    bất

  • 行

    háng

    hàng

🎙️ Luyện nói

不行

bù xíng

không được

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

不bù

bất

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 你这样做不行。

    nǐ zhè yàng zuò bù xíng

    Bạn làm như thế này là không được.Bản dịch nháp

    ENYou can't do it this way.

    HSK 2
  • 绝对不行!

    jué duì bù xíng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENAbsolutely not!

    HSK 3

Có trong bài