学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

绝对

jué duì

Phồn thể: 絕對

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuyệt đối; vô điều kiện

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • absolute
  • unconditional

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 绝

    jué

    chưa có Hán Việt

  • 对

    duì

    đối

🎙️ Luyện nói

绝对

jué duì

tuyệt đối; vô điều kiện

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

绝jué

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 绝对不行!

    jué duì bù xíng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENAbsolutely not!

    HSK 3