学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

足够

zú gòu

Phồn thể: 足夠

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đủ; đủ mức

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • enough
  • sufficient

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 足

    jù

    túc

  • 够

    gòu

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

足够

zú gòu

đủ; đủ mức

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

足jù

túc

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 时间足够,别急。

    shí jiān zú gòu bié jí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThere's enough time; no rush.

    HSK 3