学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

凉水

liáng shuǐ

Phồn thể: 涼水

HSK 3
Hán Việt
lương héo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước mát
  2. nước chưa đun sôi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • cool water
  • unboiled water

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 凉

    liáng

    lương

  • 水

    shuǐ

    héo / thuỷ

🎙️ Luyện nói

凉水

liáng shuǐ

nước mát

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

凉liáng

lương

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 运动以后别马上喝凉水。

    yùn dòng yǐ hòu bié mǎ shàng hē liáng shuǐ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENDon't drink cold water right after exercise.

    HSK 3