学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

行动

xíng dòng

Phồn thể: 行動

HSK 2
Hán Việt
hàng động
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoạt động
  2. hành động
  3. di chuyển
  4. di động

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • operation
  • action
  • to move about
  • mobile

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 行

    háng

    hàng

  • 动

    dòng

    động

🎙️ Luyện nói

行动

xíng dòng

hoạt động

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

行háng

hàng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我们马上行动。

    wǒ men mǎ shàng xíng dòng

    Chúng ta hành động ngay lập tức.Bản dịch nháp

    ENWe act immediately.

    HSK 2
  • 我们要采取行动。

    wǒ men yào cǎi qǔ xíng dòng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe must take action.

    HSK 3

Có trong bài