← Lộ trình HSK1
采取
cǎi qǔ
Phồn thể: 採取
HSK 3
- Hán Việt
- thái thủ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động)
- thực hiện
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to adopt or carry out (measures, policies, course of action)
- to take
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
采
cǎi
thái
取
qǔ
thủ
🎙️ Luyện nói
采取
cǎi qǔ
áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động)
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
采cǎi
thái
Đang tải…