← Lộ trình HSK1
上来
shàng lái
Phồn thể: 上來
HSK 3 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- thượng lai
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đi lên
- tiếp cận
- (bổ ngữ động từ chỉ sự thành công)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to come up
- to approach
- (verb complement indicating success)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
上
shǎng
thượng
来
lái
lai
🎙️ Luyện nói
上来
shàng lái
đi lên
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
上shǎng
thượng
Đang tải…