学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

儿

ér

Phồn thể: 兒

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đứa trẻ
  2. con trai

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • child; son

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 儿

    rén

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

儿

ér

đứa trẻ

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

儿rén

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我在学画画儿。

    wǒ zài xué huà huà ér

    Tôi đang học vẽ tranh.Bản dịch nháp

    ENI am learning to paint.

    HSK 2
  • 他的兴趣是画画儿。

    tā de xìng qù shì huà huà ér

    Sở thích của anh ấy là vẽ tranh.Bản dịch nháp

    ENHis hobby is painting.

    HSK 4